kịch sĩ

Học thuật
Thân thiện
kịch sĩ

Một kịch sĩ đang viết vở kịch mới trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên sáng tác, viết kịch: "kịch sĩ" danh từ chỉ người nghề nghiệp, công việc chuyên môn sáng tác các tác phẩm kịch (kịch bản sân khấu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một kịch sĩ nổi tiếng với nhiều vở kịch phản ánh hiện thực xã hội.
    • Công việc của một kịch sĩ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kết cấu kịch tâm lý nhân vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kịch sĩ" vs "nghệ sĩ sân khấu": Trong khi "kịch sĩ" chỉ người sáng tác kịch bản, thì "nghệ sĩ sân khấu" từ chung chỉ những người hoạt động biểu diễn trên sân khấu (như diễn viên, đạo diễn).
    • Nhà hát mời một kịch sĩ để thảo luận về kịch bản gốc, còn các nghệ sĩ sân khấu sẽ thực hiện phần trình diễn.
Biến thể từ liên quan
  • Soạn kịch (động từ): hành động viết, sáng tác một vở kịch.
    • Công việc soạn kịch đòi hỏi nhiều thời gian công sức.
  • Kịch tác gia (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người sáng tác kịch.
  • Biên kịch (danh từ): người chuyên viết kịch bản (cho sân khấu, điện ảnh, truyền hình). Nghĩa rộng hơn "kịch sĩ".
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn kịch: người sáng tác kịch.
  • Tác giả kịch: người tạo ra tác phẩm kịch.
  • Kịch tác gia: người sáng tác kịch (từ Hán Việt).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "diễn viên": "Kịch sĩ" không dùng để chỉ người biểu diễn (diễn viên) trên sân khấu. Người biểu diễn được gọi là "diễn viên kịch", "nghệ sĩ biểu diễn".
    • Sai: Anh ấy một kịch sĩ xuất sắc trên sân khấu. (nếu muốn nói về diễn viên)
    • Đúng: Anh ấy một diễn viên kịch xuất sắc trên sân khấu.
  • Phạm vi sử dụng: Từ "kịch sĩ" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học nghệ thuật hoặc giới thiệu chuyên môn. Trong đời sống hàng ngày, có thể dùng cụm từ "nhà viết kịch" cho dễ hiểu.
kịch sĩ

Một kịch sĩ đang viết vở kịch mới trên sân khấu.

  1. Nghệ sĩ chuyên soạn kịch.